nhân chủng

Học thuật
Thân thiện
nhân chủng

Trên thế giới có nhiều nhân chủng khác nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống người, chủng tộc người: Một nhóm người được phân loại dựa trên những đặc điểm sinh học di truyền chung, chẳng hạn như màu da, hình dạng hộp sọ, tóc các đặc điểm cơ thể khác. Khái niệm này thường được sử dụng trong nhân chủng học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên thế giới nhiều nhân chủng khác nhau.
    • Nghiên cứu về sự phân bố của các nhân chủng một phần quan trọng của nhân chủng học.
    • Sự đa dạng của các nhân chủng làm phong phú thêm cho nhân loại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhân chủng học": (danh từ) ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phát triển, các đặc điểm sinh học văn hóa xã hội của các chủng tộc người.
    • Ông ấy một nhà nghiên cứu về nhân chủng học.
Biến thể từ gần giống
  • Chủng tộc (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ sự phân loại con người dựa trên các đặc điểm thể chất.
  • Giống người (danh từ): Cách nói khác của "nhân chủng".
  • Nhân loại (danh từ): Chỉ toàn thể loài người nói chung, phạm vi rộng hơn "nhân chủng".
Từ đồng nghĩa
  • Giống người
  • Chủng tộc người
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "nhân chủng" mang tính học thuật, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ "chủng tộc" hoặc "giống người" thay thế.
  • Cần phân biệt với khái niệm "dân tộc" (chỉ cộng đồng người chung văn hóa, ngôn ngữ, lãnh thổ...), vốn thiên về yếu tố văn hóa - xã hội hơn sinh học.
nhân chủng

Trên thế giới có nhiều nhân chủng khác nhau.

  1. Giống người: Trên thế giới nhiều nhân chủng.

Từ gần giống

Từ chứa "nhân chủng"